Nửa thế kỷ sau: Sài Gòn, ký ức tập thể và những giới hạn của quyền lực chính trị

Nguồn hình ảnh, Getty Images
- Tác giả, Đinh Hoàng Thắng
- Vai trò, Gửi cho BBC News Tiếng Việt từ Caux, Thụy Sĩ
- Được đăng
- Thời gian đọc: 11 phút
Quyền lực có thể đổi tên một địa danh, nhưng chỉ có ký ức tập thể được bồi đắp qua nhiều hế hệ mới quyết định điều gì sẽ trường tồn trong lịch sử.
Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ khi Quốc hội Việt Nam chính thức đổi tên Sài Gòn thành Thành phố Hồ Chí Minh. Trên phương diện quản trị nhà nước, quyết định ấy có hiệu lực ngay lập tức.
Một tên gọi mới xuất hiện trên bản đồ, trong các văn bản hành chính và trong diễn ngôn chính thức. Nhưng lịch sử của một dân tộc không chỉ được viết bằng những quyết định hành chính. Nó còn được viết bằng ký ức tập thể của hàng triệu con người.
Các chính quyền có thể vẽ lại bản đồ, điều chỉnh ranh giới hành chính, ban hành sắc lệnh và xác lập những tên gọi chính thức mới.
Tuy nhiên, lịch sử nhiều lần cho thấy ký ức tập thể vận hành theo một quy luật khác. Nó không được tạo ra bởi quyền lực hành chính, cũng không thể bị xóa bỏ bởi quyền lực hành chính.
Nó được hình thành từ trải nghiệm sống: từ những câu chuyện gia đình, ký ức tuổi thơ, trường học, bệnh viện, những con đường, quán cà phê, những mùa mưa nắng, những cuộc chia ly rồi đoàn tụ. Chính từ những điều bình dị ấy, một cộng đồng dần nhận ra mình là ai.
Một thành phố có thể được đổi tên
Có những biến cố làm thay đổi vận mệnh của một quốc gia. Có những quyết định làm thay đổi biên giới, thể chế và cả tên gọi chính thức của một thành phố. Nhưng cũng có những thực tại mà cả thời gian lẫn quyền lực đều không dễ gì xóa bỏ.
Trong số đó, ký ức tập thể có lẽ là di sản vô hình nhất, nhưng cũng là di sản bền bỉ nhất của một dân tộc.
Ngày nay, nhiều thế hệ người Việt Nam được sinh ra mà chưa từng nhìn thấy tên "Sài Gòn" trên giấy khai sinh hay sổ hộ khẩu của mình. Thế nhưng cái tên ấy vẫn hiện diện trong những nhịp điệu tự nhiên nhất của tiếng Việt.
Dân Bắc vẫn nói "vào Sài Gòn". Người miền Trung vẫn nói "vô Sài Gòn". Bà con Nam vẫn hẹn nhau "lên Sài Gòn".
Trong cộng đồng người Việt hải ngoại – từ Paris, Berlin, Budapest đến California hay Sydney – hàng triệu người vẫn tiếp tục nhắc đến Sài Gòn không chỉ như một địa danh, mà như một ký ức, một nỗi hoài niệm và một phần cuộc đời của chính mình.
Sau 50 năm, sự bền bỉ ấy không còn có thể được giải thích đơn thuần như một thói quen ngôn ngữ. Nó cũng không thể được giản lược thành một lập trường chính trị.
Điều còn sống mãi với lịch sử không phải lúc nào cũng là điều quyền lực từng tuyên bố chính thức, mà là điều nhiều thế hệ con người vẫn tiếp tục mang theo trong ký ức của mình.
Theo nghĩa ấy, Sài Gòn ngày nay không còn chỉ là một định danh. Nó đã trở thành một điểm quy chiếu văn hóa và đạo lý.
Nó không chỉ gợi lên ký ức về một thành phố trong quá khứ, mà còn đặt ra một câu hỏi rộng lớn hơn về tính liên tục của lịch sử Việt Nam. Điều gì còn tồn tại sau những đứt gãy chính trị? Điều gì còn lại sau chiến tranh, sau chiến thắng và thất bại, sau những biến đổi về hành chính? Và những ký ức nào, cuối cùng, trở thành tài sản chung của cả một dân tộc?
Có lẽ một trong những diễn biến đáng chú ý nhất sau 50 năm là chính hiện tại đã bắt đầu, một cách thận trọng nhưng rõ ràng, quay trở lại với những ký ức ấy.
Khi giới lãnh đạo Việt Nam nhắc đến Sài Gòn như "Hòn ngọc Viễn Đông", hay gợi lại thời người Singapore từng sang Bệnh viện Chợ Rẫy chữa bệnh, ý nghĩa không chỉ nằm ở bản thân những nhận định ấy. Điều đáng chú ý hơn là ký ức về Sài Gòn đang dần trở lại trong diễn ngôn chính thức.
Điều đó gợi ý rằng những tầng sâu của ký ức tập thể Việt Nam chưa bao giờ thực sự biến mất. Chúng chỉ lắng xuống dưới bề mặt của lịch sử chính trị. Và đến một thời điểm nào đó, khi một quốc gia bắt đầu tìm kiếm những chuẩn mực để hình dung tương lai của mình, những lớp ký ức ấy lại trồi lên – không phải như một gánh nặng của quá khứ, mà như một nguồn tham chiếu cho tương lai.
Chữa lành bắt đầu bằng việc tôn trọng ký ức của nhau
Nếu, sau nửa thế kỷ, cái tên Sài Gòn vẫn tiếp tục hiện diện tự nhiên trong ngôn ngữ của hàng triệu người, thì câu hỏi quan trọng không còn là thành phố ấy nên được gọi bằng tên gì.
Điều đáng suy ngẫm hơn là vì sao ký ức ấy vẫn bền bỉ đến thế? Câu trả lời, có lẽ, không nằm ở bản thân tên gọi, mà ở hành trình vẫn còn dang dở của Việt Nam trong việc hòa giải những khác biệt của chính lịch sử mình.
Trong nhiều năm, hòa giải dân tộc luôn được nhắc đến như một khát vọng. Nhưng không một quốc gia nào có thể bước vào tương lai với sự tự tin nếu vẫn còn bị chia cắt bởi những ký ức chưa được hóa giải.
Hóa giải cũng không thể được tạo nên chỉ bằng những tuyên bố chính trị, những nghi lễ tưởng niệm hay những khẩu hiệu chính thức. Những điều ấy có thể biểu thị thiện chí, nhưng không tự thân khôi phục được niềm tin đạo lý mà lịch sử đã làm rạn vỡ.
Để dân tộc này thực sự cập bến bờ "Sông Ngân", nên chia sẻ giả thuyết của Tiến sĩ Nguyễn Phương Mai về các nhóm nguyên nhân và giải pháp. Nhưng trước hết, cần quan niệm, công cuộc hàn gắn nhọc nhằn ấy phải là một thành tựu văn hóa và đạo lý.
Nó cần được bắt đầu khi con người sẵn sàng thừa nhận tính chính đáng trong ký ức của nhau, ngay cả khi những ký ức ấy không giống với ký ức của chính mình.
Sau chiến tranh, người Việt Nam thường được khuyến khích "gác lại quá khứ" để hướng tới tương lai.
Trong lời khuyên ấy có một phần khôn ngoan. Nhưng hướng tới tương lai không đồng nghĩa với việc xóa bỏ quá khứ. Quá khứ tiếp tục sống trong ký ức của từng cá nhân, từng gia đình và từng cộng đồng. Không một chính quyền nào có thể lập pháp đối với ký ức.
Các định chế chính trị có thể định hình lịch sử chính thức, nhưng không thể hoàn toàn quyết định thứ lịch sử mà con người mang theo trong tâm khảm của mình.
Vì thế, không một quốc gia nào có thể thật sự chữa lành bằng cách cắt bỏ một phần ký ức của chính mình. Hòa giải không đòi hỏi mọi người phải cùng nhớ một điều giống nhau. Điều nó đòi hỏi là sự quảng đại đạo lý để chấp nhận rằng những ký ức khác nhau vẫn có thể cùng thuộc về một quốc gia đơn nhất.
Sự đa dạng của ký ức không phải là mối đe dọa đối với thống nhất. Ngược lại, đó là một trong những điều kiện để một sự thống nhất sâu sắc và bền vững hơn có thể hình thành.
Thời gian cũng trao cho mỗi xã hội cơ hội nhìn lại lịch sử với nhiều bình tĩnh và trung thực hơn. Sài Gòn trước năm 1975 có những thành tựu đáng ghi nhận, đồng thời cũng có những giới hạn của nó.
Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay phản ánh sức sống, khả năng sáng tạo và vai trò kinh tế nổi bật của mình, nhưng cũng đang đối diện với những thách thức mới của một đô thị hiện đại.
Không giai đoạn nào cần được lý tưởng hóa. Cũng không giai đoạn nào nên bị phủ nhận. Cả hai đều thuộc về cùng một dòng chảy liên tục của lịch sử Việt Nam.
Chỉ khi những chương khác nhau ấy được nhìn như những phần của một kinh nghiệm quốc gia chung, lịch sử mới có thể trở thành người thầy thay vì một chiến trường.
Mục đích của việc nhớ lại không phải để trao ưu thế đạo lý vĩnh viễn cho bất kỳ giai đoạn nào, mà để hiểu một quốc gia đã trưởng thành như thế nào, đã thành công ở đâu, đã thất bại ở đâu, và những giá trị nào vẫn xứng đáng được gìn giữ, bất kể chúng xuất hiện trong hoàn cảnh chính trị nào.
Chiến tranh có thể kết thúc bằng một hiệp định hay một chiến thắng quân sự. Nhưng những dòng chảy của ký ức thường kéo dài qua nhiều thế hệ trước khi có thể hòa vào nhau.
Một quốc gia có thể xây dựng lại đường sá, cầu cống và thành phố trong vài thập niên. Xây dựng lại niềm tin giữa những ký ức khác nhau luôn là một hành trình lâu dài hơn.
Nhìn từ góc độ ấy, Sài Gòn không còn chỉ là câu chuyện của một thành phố hay của một giai đoạn lịch sử. Nó đã trở thành một thước đo về sự tự tin văn hóa của chính Việt Nam.
Một quốc gia trưởng thành không sợ ký ức, cũng không đòi hỏi ký ức phải phục tùng quyền lực chính trị. Lịch sử càng nhiều biến động, càng cần được gìn giữ với sự trung thực và lòng trắc ẩn.
Có lẽ đã đến lúc nhìn Sài Gòn không còn như một biểu tượng của chia cắt, mà như một chương không thể tách rời trong lịch sử Việt Nam hiện đại.
Một dân tộc trở nên giàu có hơn khi biết gìn giữ mọi tầng ký ức của mình, chứ không chỉ những ký ức thuận tiện cho hiện tại. Chính từ những lớp ký ức ấy mà một nền văn minh tìm thấy nguồn lực để tự đổi mới.
Chữa lành không có nghĩa là quên đi. Hòa giải cũng không đòi hỏi mọi người phải cùng chia sẻ một cách diễn giải duy nhất về quá khứ. Điều nó đòi hỏi là sự tự tin đạo lý để chấp nhận toàn bộ lịch sử của mình như một di sản chung. Chỉ khi ấy, ký ức mới thôi là ranh giới của chia cắt và bắt đầu trở thành nhịp cầu nối kết.

Vẫn là Sài Gòn – vẫn là Việt Nam
Nửa thế kỷ đã trôi qua. Thành phố hôm nay mang một tên gọi chính thức khác và đang giữ vai trò đầu tàu kinh tế của đất nước. Lịch sử vẫn tiếp tục vận động, và mỗi thế hệ đều có trách nhiệm xây dựng trên những nền tảng mình được thừa hưởng.
Nhưng cùng với phát triển kinh tế, đổi mới thể chế và tiến bộ khoa học, mỗi quốc gia cũng phải trả lời một câu hỏi khác: họ sẽ mang theo điều gì từ quá khứ để bước vào tương lai?
Có lẽ câu hỏi đáng suy ngẫm nhất sau năm mươi năm không còn là thành phố này nên được gọi bằng tên gì. Điều đáng suy ngẫm hơn là vì sao cái tên Sài Gòn vẫn tiếp tục hiện diện một cách tự nhiên trong đời sống của nhiều thế hệ người Việt Nam, kể cả những người chưa từng sống trong thành phố từng mang tên ấy.
Điều đó không phản ánh sự khước từ lịch sử, mà cho thấy một quy luật bền vững hơn của đời sống con người: các thể chế có thể thay đổi, nhưng những ký ức đã trở thành một phần của căn tính cộng đồng hiếm khi biến mất.
Một nền văn minh không trở nên mạnh hơn bằng cách xóa bỏ những lớp ký ức của mình, mà bằng cách tích hợp chúng vào một cách hiểu ngày càng đầy đủ hơn về chính mình.
Sài Gòn trước năm 1975 có những thành tựu và những giới hạn. Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay cũng có những thành tựu và những thách thức riêng.
Minh triết không nằm ở việc lý tưởng hóa một thời kỳ hay phủ nhận một thời kỳ khác, mà ở khả năng nhìn nhận cả hai như những chương nối tiếp trong cùng một lịch sử dân tộc.
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều kỳ vọng chính đáng. Nhưng không một tương lai bền vững nào có thể được xây dựng trên những ký ức bị phân mảnh.
Một quốc gia chỉ có thể bước đi vững vàng khi đủ tự tin để coi toàn bộ lịch sử của mình là một di sản chung – biết trân trọng những thành tựu, thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn và học hỏi từ cả hai với cùng một tinh thần trung thực.
Nhìn từ góc độ ấy, Sài Gòn không còn chỉ là tên của một thành phố. Nó đã trở thành biểu tượng cho mối quan hệ giữa ký ức tập thể và quyền lực chính trị.
Quyền lực có thể quản trị hiện tại. Các sử gia có thể tiếp tục tranh luận về quá khứ. Nhưng ký ức tập thể, xét đến cùng, không thuộc về các chính quyền hay bất kỳ một thế hệ nào. Nó thuộc về chính nền văn minh.
Các quốc gia đạt tới sự trưởng thành không phải khi họ thôi nói về quá khứ, mà khi họ không còn sợ quá khứ nữa. Ký ức lịch sử không tồn tại để phục vụ những nhu cầu chính trị của hiện tại. Nó tồn tại để làm sâu sắc thêm những nguồn lực đạo lý nhờ đó tương lai được xây dựng.
Nếu 50 năm nữa, các thế hệ mai sau vẫn nhắc đến Sài Gòn bằng sự gần gũi và tự nhiên như hôm nay, điều đó sẽ không phản ánh sự thất bại của bất kỳ giai đoạn lịch sử nào.
Trái lại, nó sẽ là bằng chứng rằng ký ức tập thể có thể vượt lên trên những chia cắt của thời cuộc để trở thành một phần trong tính liên tục của nền văn minh Việt Nam.
Có lẽ đó cũng là con đường bền vững nhất để đất nước hướng tới tương lai – không phải bằng sự quên lãng bị áp đặt, mà bằng sự minh triết lặng lẽ của việc cùng nhau nhớ lại.
- Tiến sĩ Đinh Hoàng Thắng nguyên là đại sứ đặc mệnh toàn quyền Việt Nam tại Vương quốc Hà Lan (1998-2001). Ông là tiến sĩ khoa học chính trị, hiện là nghiên cứu viên tại Caux Round Table for Moral Capitalism.


















